· Kỹ sư Điện lạnh Nguyễn Văn Hùng · huong-dan · 16 min read
Mã Lỗi Gree, Midea, Toshiba E1, E6, EC, 04 Chuẩn Thợ
Hướng dẫn chẩn đoán và khắc phục mã lỗi Gree E1, E6, Midea EC, E1 và Toshiba 04, 11. Giải mã thuật toán rò rỉ gas EC và đo kiểm công tắc áp suất cao.
Answer-first: Mã lỗi Midea EC xuất hiện khi rò rỉ gas làm Delta T_evap dưới °C sau 10 phút. Lỗi Gree E1 ngắt ở áp suất 4.2 MPa; Gree E6 và Toshiba 04 do đứt xung truyền thông 0-24V DC bo nóng/lạnh. Lỗi Toshiba 11 do hỏng quạt BLDC dàn nóng hoặc mất nguồn 15V DC.
Các dòng máy lạnh phân khúc tầm trung và cận cao cấp như Gree, Midea và Toshiba chiếm thị phần rất lớn tại thị trường Việt Nam nhờ độ bền cơ học cao và chi phí lắp đặt hợp lý. Dù vậy, khi xảy ra sự cố điện tử hoặc rò rỉ môi chất lạnh, vi xử lý microcomputer trên bo mạch dàn nóng/làn lạnh sẽ lập tức khóa ngắt rơ-le và báo các mã lỗi mã hóa như Midea lỗi EC / E1, Gree lỗi E1 / E6, hoặc Toshiba lỗi 04 / 11.
Để giúp kỹ thuật viên điện lạnh không bị lúng túng khi xử lý lưu động tại nhà khách hàng, bài viết này đi sâu phân tích thuật toán chẩn đoán nội bộ của vi xử lý, thông số kỹ thuật điện áp đo kiểm và quy trình xử lý từng mã lỗi chuẩn Service Manual của nhà sản xuất.
1. Ma Trận Tra Cứu Nhanh Mã Lỗi Gree, Midea, Toshiba Phổ Biến
SƠ ĐỒ PHÂN VÙNG SỰ CỐ MÃ LỖI THEO THƯƠNG HIỆU:
[MIDEA] ===> Lỗi EC (Rò rỉ gas / Thiếu gas) | Lỗi E1 (Mất kết nối dây tín hiệu S)
[GREE] ===> Lỗi E1 (Quá áp suất cao 4.2 MPa)| Lỗi E6 (Sự cố dây truyền thông 0-24V)
[TOSHIBA] ===> Lỗi 04 (Lỗi bus giao tiếp bo) | Lỗi 11 (Sự cố động cơ quạt BLDC dàn nóng)
Bảng Tổng Hợp Mã Lỗi Chẩn Đoán Phần Cứng
| Thương Hiệu | Mã Lỗi | Tên Sự Cố Kỹ Thuật | Phân Vùng Linh Kiện Bị Hỏng | Trải Nghiệm Thực Tế Khi Báo Lỗi |
|---|---|---|---|---|
| Midea | EC | Rò rỉ môi chất lạnh (Gas Leakage) | Đường ống rò rỉ, rắc-co xì bọt, thủng dàn | Máy chạy 10 phút không mát rồi báo EC |
| Midea | E1 | Lỗi truyền thông tín hiệu dàn nóng/lạnh | Optocoupler PC817, điện trở hạ áp 47k | Dàn lạnh bật lên nhấp nháy đèn Timer |
| Gree | E1 | Bảo vệ áp suất cao (High Pressure Protection) | Công tắc áp suất 4.2 MPa, quạt dàn nóng | Máy nén gầm to rồi ngắt báo E1 tức thì |
| Gree | E6 | Lỗi tín hiệu giao tiếp đường dây S | Dây tín hiệu S bị đứt, hỏng bo dàn nóng | Quạt dàn lạnh quay nhẹ rồi khóa máy |
| Toshiba | 04 | Lỗi tín hiệu truyền thông giao tiếp | Mạch nghịch lưu xung 24V DC bo nóng | Đèn Operation và Timer chớp liên tục |
| Toshiba | 11 | Lỗi động cơ quạt BLDC dàn nóng | IC Hall quạt dàn nóng, mất nguồn 15V DC | Cục nóng kêu rít rồi ngắt quạt hoàn toàn |
2. Bắt Bệnh & Xử Lý Mã Lỗi Midea EC (Rò Rỉ Gas) & E1 (Mất Truyền Thông)
Midea là hãng máy lạnh tiên phong tích hợp Thuật toán dò xì gas thông minh (Refrigerant Leakage Detection) giúp bảo vệ máy nén khỏi nguy cơ xước nòng khi chạy không có dầu bôi trơn.
Giải Mã Thuật Toán Vi Xử Lý Phát Hiện Lỗi Midea EC
THUẬT TOÁN BÁO LỖI MIDEAS EC:
[Khởi động Máy Nén (tần số >= 40Hz)] ===> MCU đọc Cảm Biến Dàn Lạnh T_evap
||
[Sau 10 phút liên tục]: Nếu (T_room - T_evap) nhỏ hơn 2.0 độ C ===> KÍCH HOẠT LỖI EC (Ngắt máy nén)
- Nguyên lý thuật toán: Khi máy nén nổ máy và tăng tần số lên trên 40 Hz, vi xử lý MCU liên tục đọc trị số điện trở của cảm biến dàn lạnh (T_evap).
- Nếu sau 10 phút vận hành liên tục mà chênh lệch nhiệt độ giữa phòng và dàn lạnh không giảm nổi 2.0 độ C (T_room - T_evap nhỏ hơn 2.0 độ C), MCU khẳng định môi chất R32/R410A đã bị rò rỉ hết hoàn toàn.
- MCU ngắt ngay lập tức rơ-le máy nén và hiển thị mã “EC” trên màn hình dàn lạnh để ngăn chặn nguy cơ cháy cuộn dây Stator. Xem thêm đánh giá dòng máy này tại bài đánh giá Midea 1HP Inverter.
Quy Trình Khắc Phục Lỗi Midea EC Chuẩn Kỹ Thuật
- Bước 1: Dùng máy dò xì gas cầm tay quét dọc theo các khớp nối rắc-co dàn nóng và dàn lạnh.
- Bước 2: Nạp khí Nitơ 4.15 MPa ngâm thử áp tìm lỗ rò rỉ siêu nhỏ trên dàn lạnh hoặc tuyến ống đồng.
- Bước 3: Sau khi hàn vá điểm xì hoặc siết lại rắc-co, thực hiện hút chân không sâu dưới 500 Microns và nạp gas R32 chuẩn theo định lượng gram ghi trên nhãn máy.
Xử Lý Mã Lỗi Midea E1 (Lỗi Truyền Thông)
- Đo kiểm thực tế: Chuyển đồng hồ VOM sang thang DC 50V. Đặt que ĐEN vào dây trung tính N, que ĐỎ vào dây tín hiệu S.
- Trị số chuẩn: Điện áp xung truyền thông Midea phải nhảy nhịp liên tục trong khoảng từ 8V DC đến 22V DC. Nếu điện áp đứng yên 0V DC hoặc 24V DC không nhấp nháy, bo mạch bị hỏng IC quang Optocoupler PS2561 hoặc đứt điện trở hạ áp dòng 47k Ohm / 2W.
3. Chẩn Đoán Mã Lỗi Gree E1 (Áp Suất Cao) & E6 (Lỗi Truyền Thông)
Thương hiệu Gree trang bị hệ thống bảo vệ an toàn phần cứng rất khắt khe. Trong đó mã lỗi Gree E1 là một trong những ca bệnh điện lạnh nghiêm trọng nhất.
MẠCH BẢO VỆ CÔNG TẮC ÁP SUẤT CAO GREE (HIGH PRESSURE SWITCH):
[Dàn Nóng Gree] === (Đường Gas Nạp Cao Áp) ===> [Công Tắc Áp Suất Cơ Khi High Pressure Switch]
||
[Nếu Áp Suất P >= 4.2 MPa (609 PSI)] ===> Ngắt Tiếp Điểm Rơ-le ===> MCU Báo Lỗi E1
[Khi Áp Suất P Hạ Về 3.3 MPa (478 PSI)] ===> Đóng Tiếp Điểm Rơ-le ===> Tự Reset
Phân Tích Kỹ Thuật Lỗi Gree E1 (Áp Suất Ngưng Tụ Cao Cực Hạn)
- Nguyên lý kích hoạt: Trên ống đồng đường đẩy của dàn nóng Gree Inverter tích hợp một công tắc áp suất cơ khí (High Pressure Switch). Khi áp suất ngưng tụ dâng cao chạm mốc 4.2 MPa (609 PSI), màng xếp bẩy rơ-le bật ngắt tiếp điểm cơ khí, ngắt nguồn điện ngắt máy nén và vi xử lý báo mã lỗi E1.
- Nguyên nhân gây lỗi E1:
- Quạt dàn nóng không quay hoặc quạt BLDC bị kẹt cơ làm nhiệt độ ngưng tụ vọt lên trên 65 độ C.
- Dàn tản nhiệt dàn nóng bị bao phủ bởi bụi bẩn dầy đặc, không thể giải nhiệt.
- Thợ nạp gas quá tay làm thừa gas R32/R410A gây dâng áp cao áp.
- Tiếp điểm công tắc áp suất cao bị oxy hóa tăng trở kháng làm báo lỗi ảo.
- Quy trình đo kiểm công tắc áp suất: Tháo giắc cắm công tắc áp suất ra khỏi bo. Dùng VOM thang Ohm đo 2 chân công tắc. Ở điều kiện bình thường áp suất dưới 3.3 MPa, công tắc phải thông mạch hoàn toàn (0 Ohm). Nếu đo thấy vô cùng (OL), công tắc đã bị hư hỏng tiếp điểm. Bạn có thể tham khảo so sánh thương hiệu Gree với các hãng khác tại bài so sánh Gree vs Casper.
Phân Tích Mã Lỗi Gree E6 (Lỗi Tín Hiệu Giao Tiếp)
Gree lỗi E6 sinh ra khi dây tín hiệu truyền thông giữa dàn nóng và dàn lạnh bị chập, đứt hoặc bị nhiễu điện từ. Kỹ thuật viên kiểm tra dây cáp tín hiệu S, siết lại các ốc vít giắc cắm và đo xung nhịp 0V - 24V DC để xác định bo dàn nóng hay bo dàn lạnh bị hỏng optocoupler.
4. Bắt Bệnh Mã Lỗi Toshiba 04 (Lỗi Bus Truyền Thông) & 11 (Quạt BLDC)
Toshiba là thương hiệu cao cấp nổi tiếng với công nghệ chống bám bẩn Magic Coil. Hệ thống tự chẩn đoán Toshiba báo lỗi qua nhịp chớp đèn LED trên dàn lạnh hoặc hiển thị mã số 2 chữ số khi check nút CHECK trên remote.
SƠ ĐỒ CHECK MÃ LỖI BẰNG REMOTE TOSHIBA:
[Nhấn Giữ Nút CHECK 5 Giây] ===> Màn Hình Hiện '00' ===> Bấm Nhấp Nút UP/DOWN
||
[Tiếng Bíp Kéo Dài 5 Giây] ==========================> Hiển Thị Mã Lỗi (VD: 04, 11)
Chẩn Đoán Toshiba Mã Lỗi 04 (Lỗi Truyền Thông Mạch Xung 24V)
- Đặc điểm: Khi gặp lỗi 04, máy lạnh Toshiba sẽ cho quạt dàn lạnh chạy khoảng 3 phút nhưng cục nóng hoàn toàn không đóng rơ-le nổ máy nén, sau đó ngắt máy chớp đèn.
- Kỹ thuật đo mạch truyền thông Toshiba:
- Dùng VOM thang DC 50V đo giữa chân 2 (N) và chân 3 (S) tại cầu đấu dây dàn lạnh.
- Điện áp tiêu chuẩn Toshiba sử dụng chuỗi xung nghịch lưu 0V đến 24V DC với tần số 50 Hz.
- Nếu điện áp trôi lên 30V - 40V DC không nhảy nhịp, bo dàn nóng bị hỏng mạch nguồn xung 15V hoặc chập IC vi xử lý truyền thông.
- Nếu điện áp giữ mức 0V DC, dây dẫn truyền thông bị đứt hoặc bo dàn lạnh không xuất lệnh điều khiển. Đánh giá chất lượng các dòng máy Toshiba xem tại bài đánh giá Toshiba Magic Coil và bài đánh giá Toshiba RAS-H10Z1KCVG-V. Đọc thêm bài so sánh so sánh Toshiba vs Panasonic để nắm rõ cấu trúc mạch điện hai hãng.
Chẩn Đoán Toshiba Mã Lỗi 11 (Sự Cố Động Cơ Quạt BLDC Dàn Nóng)
Toshiba lỗi 11 xảy ra khi quạt BLDC dàn nóng bị kẹt cánh, mất nguồn 15V DC nuôi vi mạch Hall hoặc hỏng IC công suất lái quạt trên bo mạch outdoor:
- Đo điện áp chân pinout quạt: Kiểm tra nguồn Vm (310V DC) tại chân 1, nguồn Vcc (15V DC) tại chân 4, điện áp lệnh điều tốc Vsp (0-6V DC) tại chân 5 và xung Hall FG tại chân 6.
- Nếu mất nguồn Vcc 15V DC, kiểm tra IC hạ áp nguồn xung SMPS trên bo dàn nóng.
5. Quy Trình 4 Bước Bắt Bệnh Lưu Động Dành Cho Thợ Kỹ Thuật
Khi đến nhà khách hàng kiểm tra sự cố máy lạnh Gree, Midea hay Toshiba báo lỗi E1, E6, EC, 04, kỹ thuật viên nên tuân thủ quy trình 4 bước tiêu chuẩn:
+-------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH 4 BƯỚC BẮT BỆNH LƯU ĐỘNG CHUẨN KỸ THUẬT |
+-------------------------------------------------------+
[Bước 1: Check Mã Lỗi Bằng Remote / LED] ===> Xác định phân vùng sự cố chính xác
[Bước 2: Kiểm Tra Nguồn Điện & Điện Áp S3] ==> Đo điện áp 310V DC và xung 0-24V DC
[Bước 3: Đo Tĩnh Trở Kháng Cảm Biến / Van] ===> Kiểm tra biến trở thermistor & cuộn quạt
[Bước 4: Thử Áp Nitơ 4.15 MPa & Hút Chân Không] => Xử lý triệt để xì gas rò rỉ
- Bước 1 (Truy xuất mã lỗi chính xác): Dùng remote điều khiển chính hãng bấm nút CHECK hoặc CANCEL để truy xuất mã lỗi lưu trong bộ nhớ EEPROM.
- Bước 2 (Đo kiểm điện áp truyền thông & DC Bus): Đo điện áp floating đường truyền tín hiệu S3 (0V-24V DC) và điện áp DC Bus 310V. Kỹ thuật viên có thể tham khảo thêm ma trận mã lỗi các hãng khác tại bảng mã lỗi Casper và bảng mã lỗi Daikin full.
- Bước 3 (Kiểm tra cảm biến & Công tắc cơ học): Đo trở kháng biến trở NTC ở 25 độ C (Cảm biến dàn lạnh 10k Ohm, cảm biến nạp nén 20k Ohm). Kiểm tra độ thông mạch của công tắc áp suất cao Gree E1.
- Bước 4 (Khắc phục triệt để): Xử lý điểm xì rò rỉ gas, thay thế optocoupler hỏng hoặc thay động cơ quạt BLDC. Bạn nên xem qua bài tổng hợp 7 lỗi thường gặp trên máy lạnh Inverter để tư vấn cho khách hàng cách phòng tránh hư hỏng tái phát. Đối với trường hợp thiết bị cũ nát cần thay thế mới, có thể tham khảo dòng máy Inverter tiết kiệm điện Casper IC-09TL32 1HP hoặc LG V10WIN1 1HP.
6. Tổng Hợp Bảng So Sánh Mã Lỗi & Giải Pháp Xử Lý
| Thương Hiệu | Mã Lỗi | Nguyên Nhân Gốc Rễ | Phương Pháp Kiểm Tra VOM | Phương Án Khắc Phục Triệt Để |
|---|---|---|---|---|
| Midea | EC | Rò rỉ gas R32 / R410A hoàn toàn | Đo áp suất hút P nhỏ hơn 20 PSI | Hàn điểm xì, nạp gas cân định lượng |
| Midea | E1 | Mất tín hiệu truyền thông S | Đo điện áp dây S nhảy 8V-22V DC | Thay optocoupler PC817 / Điện trở 47k |
| Gree | E1 | Áp suất cao vượt 4.2 MPa | Đo thông mạch công tắc áp suất | Vệ sinh dàn nóng, thay quạt dàn nóng |
| Gree | E6 | Đứt dây truyền thông tín hiệu | Đo xung điện áp S 0V-24V DC | Đấu nối lại cáp STP chống nhiễu |
| Toshiba | 04 | Lỗi mạch nghịch lưu giao tiếp | Đo áp suất xung truyền 0V-24V | Sửa mạch giao tiếp bo nóng Toshiba |
| Toshiba | 11 | Hỏng quạt BLDC / Mất 15V | Đo nguồn Vcc 15V và xung FG | Thay IC Hall quạt hoặc thay motor quạt |
8. Kết Luận
Hiểu rõ bản chất thuật toán vi xử lý và nguyên lý kích hoạt mã lỗi trên các dòng máy lạnh Gree, Midea, Toshiba giúp kỹ thuật viên nhanh chóng khoanh vùng chính xác bộ phận hư hỏng. Việc thành thạo kỹ năng đo điện áp xung truyền thông 0V-24V, kiểm tra tiếp điểm công tắc cao áp 4.2 MPa và đo nguồn nuôi 15V DC quạt BLDC không chỉ tiết kiệm thời gian chẩn đoán mà còn loại bỏ nguy cơ thay nhầm linh kiện, mang lại sự tin tưởng tuyệt đối cho khách hàng.
Xem thêm kiến thức nền tảng: Tham khảo bài viết trụ cột Sub-Pillar 2 (huong-dan) - Xem Bảng Giá & Chuẩn Kỹ Thuật Tổng Quan để có cái nhìn toàn diện nhất.
Cần tư vấn chọn model phù hợp hoặc muốn xem thêm các bài so sánh liên quan?
Nhận tư vấn miễn phíBảng Thông Số Kỹ Thuật Định Lượng & Tiêu Chuẩn Lắp Đặt HVAC 2026
| Hạng mục thông số kỹ thuật | Trị số định lượng chuẩn | Tiêu chuẩn chất lượng & Đánh giá HVAC |
|---|---|---|
| Hiệu suất năng lượng mùa (CSPF) | 5.20 - 7.24 (Inverter 5 sao) | TCVN 7830:2021 (Nhãn năng lượng 5 sao Bộ Công Thương) |
| Độ ồn dàn lạnh (Quiet / Thấp / Cao) | 19 / 24 / 38 dB(A) | Tiêu chuẩn JIS C 9612 (Siêu tĩnh lặng cho phòng ngủ) |
| Độ ồn dàn nóng ngoài trời | 48 dB(A) | Vận hành đầm chắc, triệt tiêu rung chấn ban công |
| Môi chất làm lạnh (Refrigerant) | Gas R-32 (0.65 - 0.95 kg) | GWP = 675, ODP = 0, áp suất hút chuẩn 125 - 150 PSI |
| Kích thước ống đồng kết nối | Ø6.35 mm / Ø9.52 mm (hoặc Ø12.7 mm) | Độ dày tiêu chuẩn tối thiểu 0.71 mm (LHCT / Hailiang) |
| Dòng điện làm việc & Cầu dao | 3.6 A - 6.8 A | Aptomat khuyến nghị 15A - 20A Type C bảo vệ |
Hướng Dẫn Đo Kiểm Thực Tế Bo Mạch & Xử Lý Mã Lỗi Tận Nơi
Khi chẩn đoán mã lỗi trên máy lạnh Gree, Midea và Toshiba, kỹ thuật viên cần trang bị đầy đủ đồng hồ vạn năng số (VOM), ampe kìm đo dòng và bộ đồng hồ đo áp suất chuyên dụng cho Gas R-32. Quy trình kiểm tra từng bước theo chuẩn kỹ thuật:
- Kiểm tra điện áp nguồn và sụt áp: Đo điện áp cấp tại cầu dao Aptomat 16A, đảm bảo điện áp dao động trong ngưỡng an toàn 220V ± 10% (198V - 242V). Sụt áp dưới 190V là nguyên nhân chính khiến khối công suất IPM báo lỗi quá dòng bảo vệ máy nén.
- Đo thông mạch đường truyền tín hiệu: Kiểm tra điện áp dao động DC giữa dây tín hiệu số 3 và dây trung tính số 2. Với máy lạnh Gree và Midea, điện áp bình thường phải dao động nhịp nhàng từ 5V đến 24V DC. Nếu điện áp đứng yên 0V hoặc 24V không đổi, cáp truyền thông đã bị đứt hoặc hỏng bộ ghép quang Optocoupler trên bo mạch.
- Đo điện trở cuộn dây máy nén Inverter: Tách giắc cắm máy nén và đo điện trở giữa các cặp cực U-V, V-W, W-U. Giá trị điện trở chuẩn phải cân bằng hoàn toàn trong dải 1.2 Ω đến 2.8 Ω. Nếu có sự lệch pha hoặc chạm vỏ, máy nén đã bị hư hỏng cách điện cần được thay thế đồng bộ.
Trong trường hợp thiết bị cũ xuống cấp thường xuyên báo lỗi hoặc tiêu hao quá nhiều gas, việc nâng cấp lên dòng máy lạnh Gree GWC09PB-K3D0B4 1HP thế hệ mới sẽ giúp bạn an tâm sử dụng nhờ cơ chế tự chẩn đoán sự cố thông minh và cấu tạo dễ bảo dưỡng định kỳ.
Trong trường hợp thiết bị cũ xuống cấp thường xuyên báo lỗi hoặc tiêu hao quá nhiều gas, việc nâng cấp lên dòng máy lạnh Gree Pular12-CI 1.5HP thế hệ mới sẽ giúp bạn an tâm sử dụng nhờ cơ chế tự chẩn đoán sự cố thông minh và cấu tạo dễ bảo dưỡng định kỳ.
Trong trường hợp thiết bị cũ xuống cấp thường xuyên báo lỗi hoặc tiêu hao quá nhiều gas, việc nâng cấp lên dòng máy lạnh Toshiba RAS-H10S4KVP-V 1.0HP thế hệ mới sẽ giúp bạn an tâm sử dụng nhờ cơ chế tự chẩn đoán sự cố thông minh và cấu tạo dễ bảo dưỡng định kỳ.
Khẳng định độ bền bỉ với khung vỏ dày dặn và máy nén Real Inverter làm lạnh sâu, máy lạnh Gree Charm09-CI 1HP Inverter là sự đầu tư đáng tin cậy cho phòng ngủ dưới 15m².
Mẫu máy lạnh Midea MSMAIII-13CRDN8 1.5HP Inverter khẳng định vị thế trong phân khúc giá rẻ nhờ máy nén biến tần Quattro làm lạnh nhanh và tính năng tùy chỉnh công suất GearShift linh hoạt.
Trang bị động cơ biến tần Hybrid Inverter tiết kiệm điện cùng lớp phủ Magic Coil ngăn ngừa nấm mốc, máy lạnh Toshiba RAS-H10E2KCVG-V 1HP Inverter duy trì không khí phòng ngủ trong lành, thoáng đãng.
Nhờ lớp phủ chống bám bẩn Aqua Resin và công nghệ Magic Coil, dòng máy lạnh Toshiba RAS-H10Z1KCVG-V 1HP Magic Coil giúp dàn trao đổi nhiệt luôn sạch sẽ, duy trì luồng gió trong lành bền bỉ.
Công nghệ độc quyền Magic Coil chống bám bẩn trên lá nhôm của máy lạnh Toshiba RAS-H13Z1KCVG-V 1.5HP Inverter giữ cho dàn lạnh luôn tinh tươm và kéo dài khoảng cách giữa các kỳ bảo dưỡng.
7. FAQ - Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Lỗi Gree, Midea, Toshiba
Mã lỗi EC trên máy lạnh Midea có tự hết sau khi tắt máy không?
Không. Mã lỗi EC do vi xử lý ngắt rơ-le để bảo vệ lốc máy khi phát hiện Delta T_evap dưới °C do xì rò rỉ gas. Khách hàng cần gọi thợ xử lý điểm xì, thử áp Nitơ và nạp gas R32/R410A lại chuẩn định lượng.
Mã lỗi E1 trên máy lạnh Gree ngắt ở áp suất bao nhiêu?
Công tắc áp suất cao (High Pressure Switch) trên máy lạnh Gree sẽ nảy ngắt mạch rơ-le khi áp suất đường ống ngưng tụ đạt mốc 4.2 MPa (609 PSI) và tự động reset đóng tiếp điểm khi áp suất hạ xuống 3.3 MPa (478 PSI).
Tại sao máy lạnh Toshiba báo lỗi 04 chớp đèn Timer liên tục?
Lỗi 04 Toshiba do hỏng mạch xung truyền thông giao tiếp 0V - 24V DC giữa bo dàn nóng và bo dàn lạnh. Sự cố này thường do đứt dây cáp tín hiệu S, chập vi mạch optocoupler hoặc hỏng nguồn xung 15V DC bo nóng.