· Kỹ sư Điện lạnh Nguyễn Văn Hùng · huong-dan · 16 min read
Tích Hợp Máy Lạnh Treo Tường Vào Hệ Multi và VRV/VRF
Hướng dẫn kỹ thuật chọn bộ chia gas Refnet, hộp van EEV ngoài và đấu dây truyền thông DIII-NET khi kết nối dàn lạnh treo tường vào hệ Multi, VRV/VRF.
Answer-first: Tích hợp dàn lạnh treo tường vào Multi hoặc VRV/VRF đạt tỷ lệ 50%-130%, chiều dài Leq ≤ 100m, chênh cao Hmax ≤ 30m và bẫy dầu 2.5m đứng. Hộp van EEV ngoại vi đặt cách dàn lạnh 2m-5m tiêu âm dưới 21 dBA, đấu dây DIII-NET 16V-24V DC.
Trong các dự án căn hộ cao cấp, biệt thự sang trọng và văn phòng thương mại, việc lựa chọn dàn lạnh treo tường tích hợp vào hệ thống điều hòa trung tâm VRV/VRF hoặc hệ thống Multi-Split đang trở thành giải pháp tối ưu không gian kiến trúc. Khác với các dòng máy lạnh treo tường cục bộ đơn lẻ (như mẫu Daikin FTKZ25XVMV 1HP, Daikin FTKB35WVMV 1.5HP hay Panasonic XU12ZKH-8 1.5HP), việc đấu nối mặt lạnh treo tường VRV/Multi đòi hỏi kỹ sư thi công và thợ điện lạnh phải nắm vững kiến trúc mạng môi chất lạnh, nguyên lý vi chỉnh của van tiết lưu điện tử ngoại vi và chuẩn truyền thông điều khiển kỹ thuật số.
Bài viết này đi sâu phân tích toàn bộ quy trình thiết kế, thi công đường ống đồng, tính toán suy giảm công suất quy đổi, giải pháp tiêu âm hộp van EEV rời và quy chuẩn đấu nối mạng bus DIII-NET / RS-485 theo tiêu chuẩn của các hãng Daikin, Mitsubishi Electric, Panasonic và Toshiba.
1. Tổng Quan Kiến Trúc Multi-Split & VRV/VRF Dành Cho Dàn Lạnh Treo Tường
Trước khi đi vào quy trình lắp đặt chi tiết, kỹ thuật viên cần phân biệt rõ sự khác nhau về cơ chế phân phối môi chất lạnh giữa hệ thống Multi-Split và hệ thống điều hòa trung tâm VRV/VRF (Variable Refrigerant Volume / Variable Refrigerant Flow).
HỆ THỐNG MULTI-SPLIT (CÁC ĐƯỜNG ỐNG ĐỘC LẬP):
[Dàn Nóng Multi] ===> Trục Ống 1 (6.35/9.52mm) ===> [Dàn Lạnh Treo Tường 1]
===> Trục Ống 2 (6.35/9.52mm) ===> [Dàn Lạnh Treo Tường 2]
===> Trục Ống 3 (6.35/12.7mm) ===> [Dàn Lạnh Treo Tường 3]
HỆ THỐNG VRV/VRF (TRỤC CHÍNH CHIA NHÁNH REFNET):
[Dàn Nóng VRV] === Trục Chính (9.52/19.05mm) ===+=== Bộ Chia Refnet 1 ===> [Dàn Lạnh Treo Tường 1]
+=== Bộ Chia Refnet 2 ===> [EEV Box] ===> [Dàn Lạnh 2]
Hệ Thống Multi-Split (Tách Trục Riêng Biệt)
Đối với hệ Multi, dàn nóng chứa từ 2 đến 5 máy nén/bộ chia môi chất rời hoặc tích hợp manifold bên trong dàn nóng. Mỗi dàn lạnh treo tường trong nhà kết nối trực tiếp về dàn nóng thông qua một cặp ống đồng độc lập (1 ống lỏng, 1 ống hơi).
- Ưu điểm: Thi công đơn giản, không cần mối hàn nhánh chia gas trên đường trục.
- Giới hạn: Chiều dài ống cho từng dàn lạnh bị giới hạn trong khoảng 15m - 25m, tổng chiều dài toàn hệ thống không vượt quá 70m. Để đánh giá sự khác biệt giữa hai giải pháp này, bạn có thể đọc thêm bài phân tích máy lạnh Multi hay treo tường.
Hệ Thống VRV/VRF (Trục Chính Chia Nhánh Y-Branch Refnet)
Hệ thống VRV/VRF sử dụng duy nhất một cặp ống đồng trục chính chạy dọc theo hộp kỹ thuật hoặc trần hành lang. Tại mỗi vị trí rẽ nhánh vào dàn lạnh treo tường, thợ kỹ thuật phải hàn một bộ chia gas chuyên dụng (Refnet Joint hay Y-Branch).
- Ưu điểm: Chiều dài đường ống quy đổi Leq đạt đến 100m - 165m, độ chênh cao Hmax lên tới 50m, đáp ứng tốt cho các tòa nhà nhiều tầng.
- Yêu cầu kỹ thuật: Cần tính toán chính xác đường kính ống đồng giảm dần theo phụ tải phía sau bộ chia Refnet. Bạn có thể xem toàn bộ cấu trúc hệ thống tại bài tổng hợp tất tần tật hệ thống VRV/VRF.
2. Kỹ Thuật Lựa Chọn & Thiết Kế Mạng Đường Ống Gas Chuẩn MEP
Khác với máy lạnh treo tường dân dụng sử dụng kích thước ống cố định theo công suất máy, đường ống gas kết nối dàn lạnh treo tường trong hệ Multi và VRV/VRF phụ thuộc vào mã công suất index của từng dàn lạnh (từ Model 20 đến Model 71).
Bảng Tra Đường Kính Ống Đồng & Công Suất Index Dàn Lạnh Treo Tường
| Mã Công Suất (Index) | Công Suất Lạnh Tương Đương | Đường Kính Ống Lỏng (Liquid) | Đường Kính Ống Hơi (Gas) | Độ Dày Ống Đồng Tối Thiểu (R32 / R410A) |
|---|---|---|---|---|
| Model 20, 25 (0.8HP - 1.0HP) | 7.500 - 9.000 BTU/h | 6.35 mm (1/4”) | 9.52 mm (3/8”) | 0.71 mm |
| Model 35, 45 (1.5HP - 1.8HP) | 12.000 - 15.000 BTU/h | 6.35 mm (1/4”) | 12.70 mm (1/2”) | 0.71 mm |
| Model 50, 60 (2.0HP - 2.5HP) | 18.000 - 21.000 BTU/h | 6.35 mm (1/4”) hoặc 9.52 mm | 15.88 mm (5/8”) | 0.81 mm |
| Model 71 (3.0HP) | 24.000 BTU/h | 9.52 mm (3/8”) | 15.88 mm (5/8”) | 0.81 mm |
Để đảm bảo an toàn chịu áp suất nạp bão hòa R32 lên tới 4.15 MPa, thợ thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trong bài tiêu chuẩn kỹ thuật ống đồng.
Quy Tắc Lắp Đặt Bộ Chia Gas Refnet Joint (Y-Branch Mechanics)
Bộ chia gas Refnet là linh kiện thủy lực nhạy cảm. Nếu hàn lắp sai góc nghiêng, dòng môi chất lỏng và hơi sẽ bị phân bổ lệch pha, dẫn đến hiện tượng dàn lạnh này quá lạnh trong khi dàn lạnh khác không đạt công suất.
+---------------------------------------------+
| QUY TẮC ĐẶT BỘ CHIA GAS REFNET TRÊN MẶT PHẲNG |
+---------------------------------------------+
[Nằm Ngang]: Sai số góc nghiêng Alpha trong khoảng +/- 15 độ (BẮT BUỘC)
===================================> [Bộ Chia Refnet]
======> [Nhánh Chia Môi Chất]
[Khoảng Đoạn Ống Thẳng]:
====== (Đoạn thẳng dài từ 500mm trở lên) ======> [Bộ Chia Refnet]
- Độ nghiêng cho phép: Bộ chia Refnet phải đặt tuyệt đối trên mặt phẳng nằm ngang với góc lệch nghiêng không quá +/- 15 độ. Nếu lắp đứng, nhánh chia phải hướng thẳng lên trên hoặc thẳng xuống dưới.
- Đoạn ống thẳng định hướng: Khoảng cách ống thẳng trước ngã ba chia Refnet và sau bộ chia tối thiểu phải đạt 500mm. Tuyệt đối không hàn cút uốn cong 90 độ ngay trước đầu vào của Refnet vì dòng xoáy áp suất sẽ làm lệch tỷ lệ gas.
Kỹ Thuật Thi Công Bẫy Dầu (Oil Return Traps) Trên Trục Ống Đứng
Khi dàn nóng VRV/Multi đặt cao hơn dàn lạnh treo tường từ 5m trở lên, dầu bôi trơn máy nén (dầu PVE/POE) cuốn theo gas hơi sẽ có xu hướng đọng lại ở đáy các tuyến ống đứng do trọng lực.
- Vị trí đặt bẫy dầu: Thi công 1 bẫy dầu hình chữ U tại chân trục đứng và lặp lại mỗi 2.5m đến 3m chiều cao chênh lệch.
- Kích thước bẫy dầu: Bẫy dầu có chiều sâu từ 200mm - 300mm, tạo điểm tích lũy dầu tạm thời. Khi máy nén tăng tần số, vận tốc dòng gas hơi đạt trên 5 m/s sẽ cuốn lượng dầu này vọt lên đỉnh trục quay về máy nén. Kỹ thuật viên có thể tham khảo các công thức thủy lực tại bài kỹ thuật bẫy dầu ống đồng.
Bài Toán Tính Suy Giảm Công Suất Theo Chiều Dài Ống Quy Đổi (Leq Derating)
Chiều dài đường ống quy đổi Leq được tính bằng chiều dài thực tế cộng thêm chiều dài tương đương của các cút nối, van và bộ chia:
Leq = L_thuc_te + (N_cut_90 * 0.3m) + (N_Refnet * 0.5m)
Khi Leq tăng lên, trở lực ma sát đường ống làm giảm áp suất hút tại máy nén, dẫn tới sụt giảm công suất lạnh thực tế Q_actual:
Q_actual = Q_rated * K_length * K_height
- Khi Leq = 15m: K_length = 1.00 (Công suất đạt 100%).
- Khi Leq = 50m: K_length = 0.91 (Công suất giảm còn 91%).
- Khi Leq = 90m: K_length = 0.83 (Công suất giảm còn 83%). Do đó, khi thiết kế tuyến ống vượt quá 50m, kỹ sư MEP phải tính toán tăng 1 cấp mã công suất dàn lạnh (ví dụ nâng từ Model 25 lên Model 35) để bù đắp lượng công suất tổn thất.
3. Giải Pháp Hộp Van Tiết Lưu EEV Ngoại Vi & Xử Lý Tiếng Ồn
Một đặc thù quan trọng khi tích hợp dàn lạnh treo tường vào hệ thống trung tâm VRV/VRF là vấn đề tiếng ồn môi chất lạnh.
CẤU TRÚC HỘP VAN EEV NGOẠI VI (EXTERNAL EEV BOX):
[Dàn Nóng VRV] ===> (Ống Gas Trục Chính) ===> [Hộp Van EEV Ngoại Vi] ===> (Đoạn Ống Tiêu Âm 3m) ===> [Dàn Lạnh Treo Tường]
(Đặt ngoài trần thạch cao WC) (Trong phòng ngủ dưới 21 dBA)
Cơ Chế Hoạt Động & Vai Trò Của Hộp Van EEV Rời (External EEV Box)
Trong các dàn lạnh VRV kiểu âm trần Cassette hay giấu trần nối ống gió, van tiết lưu điện tử EEV được gắn sẵn bên trong dàn lạnh. Song, đối với dàn lạnh treo tường đặt trong phòng ngủ riêng tư (yêu cầu độ ồn nhỏ hơn 21 dBA), tiếng rần môi chất bốc hơi và tiếng động cơ bước (Stepper Motor) nhảy nấc khi vi chỉnh mở van có thể gây khó chịu cho người sử dụng.
Giải pháp của các hãng sản xuất (Daikin VRV dùng hộp EEV Kit BVP1A; Mitsubishi Electric dùng hộp PAC-AK; Panasonic dùng hộp CZ-P160HR3) là tách van EEV ra khỏi dàn lạnh và đóng gói trong một Hộp Van EEV Ngoại Vi (External EEV Box).
Quy Chuẩn Định Vị Lắp Đặt Hộp EEV Kit
- Khoảng cách lắp đặt: Hộp van EEV Kit phải đặt cách dàn lạnh treo tường từ 2m đến 5m. Tuyệt đối không gắn hộp EEV ngay sát sau lưng dàn lạnh.
- Vị trí tiêu âm: Đặt hộp EEV trên trần thạch cao của hành lang, phòng vệ sinh hoặc kho kỹ thuật – những nơi có độ ồn nền cao hơn.
- Kết nối điện áp: Nối cáp tín hiệu 5 dây điều khiển cuộn bước từ bo mạch dàn lạnh ra hộp EEV ngoại vi. Điện áp cấp xung nhịp là 12V DC. Để nắm rõ hơn nguyên lý kiểm soát độ quá nhiệt của van EEV, bạn có thể tham khảo bài nguyên lý van tiết lưu EEV.
4. Đấu Nối Điện Nguồn & Mạng Truyền Thông Bus DIII-NET / RS-485
Sự vận hành đồng bộ giữa dàn nóng VRV/Multi và các dàn lạnh treo tường phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống dây tín hiệu truyền thông kỹ thuật số.
SƠ ĐỒ ĐẤU NỐI MẠNG BUS TRUYỀN THÔNG DIII-NET (NON-POLAR 2-WIRE):
[Dàn Nóng VRV]
|| (Trục Bus F1/F2 - Dây bọc kim chống nhiễu 0.75mm2)
+=====> [Dàn Lạnh Treo Tường 1] (Cực F1/F2)
+=====> [Dàn Lạnh Treo Tường 2] (Cực F1/F2)
+=====> [Dàn Lạnh Treo Tường 3] (Cực F1/F2)
+=====> [Bộ Điều Khiển Trung Tâm Central Controller] (Cực Ind/F1/F2)
Quy Chuẩn Cáp Truyền Thông Chống Nhiễu
- Loại cáp bắt buộc: Cáp 2 lõi bọc kim chống nhiễu (Shielded Twisted Pair - STP), tiết diện lõi từ 0.75 mm² đến 1.25 mm².
- Vỏ bọc chống nhiễu: Lớp lưới nhôm bọc kim của dây tín hiệu chỉ được nối đất (Grounding) tại đúng 1 điểm duy nhất ở vỏ dàn nóng. Không nối đất lớp chống nhiễu ở nhiều điểm trên dàn lạnh để tránh tạo ra vòng lặp mass (Ground Loop).
- Điện áp tín hiệu: Tín hiệu bus truyền thông Daikin DIII-NET hoặc Mitsubishi M-NET duy trì điện áp dao động một chiều floating từ 16V DC đến 24V DC.
Quy Trình Gán Địa Chỉ Mạng Bus (Addressing Protocol)
Sau khi hoàn tất đấu nối cơ khí, kỹ thuật viên phải thiết lập địa chỉ duy nhất cho từng dàn lạnh treo tường để bộ điều khiển trung tâm nhận diện:
- Gán địa chỉ qua Dip-Switch trên bo mạch: Thợ điều chỉnh công tắc xoay (Rotary Switch DS1/DS2) trên bo dàn lạnh. Ví dụ: DS1 chỉnh hàng chục, DS2 chỉnh hàng đơn vị (Địa chỉ 01, 02, 03…).
- Gán địa chỉ tự động qua Remote: Sử dụng điều khiển không dây hoặc bộ điều khiển dây BRC1E63 truy cập chế độ Field Setting (Mode 11/21), gán địa chỉ hệ thống (Group Address) và địa chỉ trung tâm (Centralized Address).
5. Quy Trình Thử Áp Nitơ & Chạy Thử Commissioning Hệ Thống
Trước khi nghiệm thu và bàn giao đưa hệ thống vào vận hành, kỹ sư MEP phải thực hiện nghiêm ngặt quy trình thử áp lực khí Nitơ khô và kiểm tra độ kín chân không.
+---------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THỬ ÁP NITƠ 3 CẤP ĐỘ AN TOÀN |
+---------------------------------------------+
[Cấp 1: 0.5 MPa (72.5 PSI)] ---> Giữ 5 phút ---> Kiểm tra xì lớn tại mối bích / rắc-co
[Cấp 2: 1.5 MPa (217.5 PSI)] ---> Giữ 15 phút ---> Kiểm tra mối hàn nhánh Refnet
[Cấp 3: 4.15 MPa (601.7 PSI)] ---> Ngâm 24 giờ ---> Kiểm tra biến thiên áp suất nhiệt độ
Thử Áp Nitơ Khô 4.15 MPa (Nitrogen Pressure Hold Test)
Tuyệt đối không dùng nén khí thông thường hoặc oxy để nạp thử áp (nguy cơ gây nổ nén). Phải dùng bình khí Nitơ tinh khiết kèm van giảm áp chuyên dụng:
- Cấp 1: Nạp Nitơ đạt áp suất 0.5 MPa (72.5 PSI), giữ trong 5 phút để phát hiện các lỗ rò rỉ thô.
- Cấp 2: Nâng áp suất lên 1.5 MPa (217.5 PSI), giữ trong 15 phút.
- Cấp 3: Nâng áp suất lên 4.15 MPa (601.7 PSI) đối với hệ môi chất R32 / R410A, duy trì ngâm áp trong vòng 24 giờ.
Nếu áp suất bị sụt giảm sau 24 giờ, kỹ thuật viên cần hiệu chỉnh chênh lệch nhiệt độ môi trường theo công thức:
Delta P = P1 * (T2 - T1) / (T1 + 273.15)
(Nhiệt độ môi trường tăng hoặc giảm 1 độ C sẽ làm áp suất khí Nitơ tăng hoặc giảm khoảng 0.013 MPa). Sau khi xác nhận kín kín tuyệt đối, tiến hành rút sạch Nitơ và thực hiện quy trình hút chân không đưa áp suất tuyệt đối xuống dưới 500 Microns.
6. So Sánh Dàn Lạnh Treo Tường VRV Với Các Dàn Lạnh Khác
Để giúp chủ đầu tư có góc nhìn toàn diện khi lập dự toán MEP, bảng dưới đây so sánh các tiêu chí vận hành giữa dàn lạnh treo tường, dàn lạnh giấu trần và dàn lạnh âm trần cassette trong hệ VRV/VRF:
| Tiêu Chí So Sánh | Dàn Lạnh Treo Tường VRV | Dàn Lạnh Giấu Trần Nối Ống Gió | Dàn Lạnh Âm Trần Cassette 4 Hướng |
|---|---|---|---|
| Chi phí thiết bị | Thấp nhất (Tiết kiệm 30% - 40%) | Cao nhất (Tốn thêm chi phí ống gió, cửa gió) | Trung bình |
| Yêu cầu hạ trần thạch cao | Không yêu cầu trần thạch cao | Yêu cầu trần rỗng tối thiểu 300mm | Yêu cầu trần rỗng tối thiểu 260mm - 300mm |
| Tiếng ồn vận hành | Cực thấp (dưới 21 dBA khi dùng EEV rời) | Rất thấp (23 - 28 dBA) | Trung bình (27 - 34 dBA) |
| Đánh giá thẩm mỹ | Hiện đại, tiêu chuẩn phòng ngủ | Sang trọng bậc nhất, ẩn hoàn toàn | Hiện đại, phù hợp văn phòng / phòng khách |
Chủ đầu tư có thể xem chi tiết bài so sánh chuyên sâu giữa máy lạnh giấu trần vs treo tường hoặc bài phân tích máy lạnh treo tường vs âm trần cassette để đưa ra phương án thiết kế tối ưu nhất cho công trình của mình.
Biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc EVN 2026 & Bài toán hoàn vốn Inverter: Theo Quyết định 2699/QĐ-BCT của Bộ Công Thương (áp dụng thuế suất VAT 8%), biểu giá điện sinh hoạt bậc thang được quy định chính thức:
- Bậc 4 (201 - 300 kWh): 2.729 đ (+ 8% VAT = 2.947,32 đ)/kWh + 8% VAT = 2.947,32 đ/kWh (Khung tiêu thụ chuẩn cho phòng ngủ gia đình chạy 8h/đêm và bài toán hoàn vốn Inverter ROI).
- Bậc 6 (Từ 401 kWh trở lên): 3.302 đ (+ 8% VAT = 3.566,16 đ)/kWh + 8% VAT = 3.566,16 đ/kWh (Khung phụ tải lũy tiến cao nhất cho hộ gia đình bật điều hòa liên tục, làm việc tại nhà WFH 12-16h/ngày).
- Công thức tính thời gian hoàn vốn Inverter ROI:
Thời gian hoàn vốn (tháng) = (Giá chênh lệch mua máy) / (Điện năng tiết kiệm hàng tháng [kWh] * 2.947,32 đ)- Chi phí vận hành thực tế:
- Chạy đêm 8 tiếng phòng ngủ (Bậc 4 có 8% VAT): Máy Inverter 1.0HP tiêu thụ ~2,11 kWh/đêm (~6.219 đ/đêm — ~186.500 đ/tháng) so với Máy Non-Inverter ~4,42 kWh/đêm (~13.027 đ/đêm — ~390.800 đ/tháng) → Tiết kiệm ~204.300 đ/tháng (~52,3%), hoàn vốn chênh lệch 2 triệu sau ~9,8 tháng.
- Chạy ban ngày WFH 12-16 tiếng (Bậc 6 có 8% VAT): Máy Inverter tiêu thụ ~4,80 kWh/ngày → Chi phí ~17.118 đ/ngày (~513.500 đ/tháng).
7. Kết Luận & Khuyến Nghị Thi Công
Tích hợp dàn lạnh treo tường vào hệ thống Multi và VRV/VRF là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa chi phí đầu tư và hiệu quả tiết kiệm không gian đặt dàn nóng. Mặc dù vậy, chất lượng vận hành lâu dài của hệ thống đòi hỏi đơn vị thi công phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật hàn đường ống đồng dưới dòng khí Nitơ bảo vệ, thiết kế bẫy dầu chuẩn xác, bố trí hộp van EEV ngoại vi tiêu âm và sử dụng đúng cáp bọc kim chống nhiễu cho mạng truyền thông DIII-NET.
Cần tư vấn chọn model phù hợp hoặc muốn xem thêm các bài so sánh liên quan?
Nhận tư vấn miễn phíBạn có thể xem thêm chi tiết đánh giá kỹ thuật và trải nghiệm người dùng thực tế tại trang sản phẩm Toshiba RAS-H10S4KVP-V 1.0HP để có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định chọn mua.
Bạn có thể xem thêm chi tiết đánh giá kỹ thuật và trải nghiệm người dùng thực tế tại trang sản phẩm Mitsubishi Electric MSY-JW25VF 1.0HP để có cái nhìn toàn diện trước khi đưa ra quyết định chọn mua.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Có thể dùng dàn lạnh treo tường dân dụng thường cho hệ VRV không?
Không. Dàn lạnh treo tường dân dụng thường không có sẵn cổng giao tiếp bus DIII-NET/RS-485 và bo mạch điều khiển van EEV ngoại vi. Cần sử dụng dòng dàn lạnh treo tường VRV chuyên dụng (như Daikin FXAQ hoặc Mitsubishi PKFY) được thiết kế tích hợp sẵn mạch điều khiển trung tâm.
Tại sao phải đặt hộp van EEV ngoại vi cách xa dàn lạnh treo tường?
Đặt hộp van EEV cách xa dàn lạnh từ 2m đến 5m (trên trần hành lang hoặc WC) giúp tiêu âm hoàn toàn tiếng rần môi chất bốc hơi và tiếng motor bước nhảy nấc, đảm bảo độ ồn vận hành trong phòng ngủ giữ ở mức cực tĩnh dưới 21 dBA.
Dây truyền thông DIII-NET hệ VRV có cần nối đất lớp chống nhiễu 2 đầu không?
Không. Lớp lưới nhôm chống nhiễu của cáp STP 2 lõi chỉ được nối đất (Grounding) tại duy nhất 1 điểm ở vỏ dàn nóng. Nối đất 2 đầu sẽ tạo ra vòng lặp mass (Ground Loop) làm nhiễu xung tín hiệu điều khiển kỹ thuật số 16V-24V DC.