· Kỹ sư Điện lạnh Nguyễn Văn Hùng · kien-thuc · 17 min read
Kiến Thức Chuyên Sâu HVAC Phần 5 - 2026: Tiêu Chuẩn An Toàn ASHRAE 15/34 & Gas A2L
Phân tích tiêu chuẩn an toàn ASHRAE 15/34 cho môi chất A2L, công thức tính giới hạn nồng độ phòng LFL/RCL và quy trình nén Nitơ 3 cấp 4.15 MPa 2026.
Trong xu hướng chuyển dịch môi chất lạnh toàn cầu nhằm cắt giảm phát thải khí nhà kính năm 2026, việc ứng dụng các dòng gas có chỉ số làm nóng toàn cầu thấp (Low-GWP) như R32 thuộc nhóm môi chất A2L (Cháy nhẹ - Lower Flammability) là một yêu cầu tất yếu của ngành HVAC. Mặc dù sở hữu hiệu suất nhiệt động học vượt trội và mức độ thân thiện với tầng ozone, đặc tính bắt cháy nhẹ của môi chất A2L đòi hỏi hệ thống kỹ thuật phải được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE Standard 15 và ASHRAE Standard 34 (tương đương TCVN 6739 / ISO 817 và ISO 5149).
Việc thấu hiểu bản chất vật lý của giới hạn bắt cháy dưới (LFL), giới hạn nồng độ an toàn (RCL) cùng quy trình thử áp lực khí Nitơ khô 3 cấp bậc lên tới 4.15 MPa chính là nền tảng kỹ thuật bảo đảm an toàn sinh mạng và tài sản cho mọi công trình dân dụng và thương mại.
Answer-first: Tiêu chuẩn ASHRAE 15/34 xếp gas R32 vào nhóm A2L cháy nhẹ với giới hạn LFL 0.306 kg/m³ và tốc độ cháy chỉ 6.7 cm/s. Thi công an toàn yêu cầu nén thử áp khí Nitơ 3 cấp đến 4.15 MPa trong 24 giờ và tính toán thể tích phòng đảm bảo không vượt ngưỡng RCL.
1. Phân Loại Môi Chất Lạnh Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế ASHRAE 34 & ISO 817
Tiêu chuẩn ASHRAE 34 thiết lập hệ thống định danh và ma trận phân loại độ an toàn của môi chất lạnh dựa trên hai trục độc lập: Độc tính (Toxicity) và Khả năng bắt cháy (Flammability).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN PHÂN LOẠI AN TOÀN MÔI CHẤT LẠNH ASHRAE 34 / ISO 817 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
ĐỘC TÍNH THẤP (Class A) ĐỘC TÍNH CAO (Class B)
DỄ CHÁY CAO (Class 3) R290 (Propane), R600a R717 (Amoniac - NH3)
CHÁY VỪA (Class 2) R152a R40
CHÁY NHẸ (Class 2L) R32 (Difluoromethane) R717 (2L), R1234ze
R1234yf (Ô tô)
KHÔNG CHÁY (Class 1) R410A, R134a, R22 R123
1.1. Tiêu Chí Phân Định Độ Độc Tính (Toxicity Classification)
- Nhóm A (Độc tính thấp): Các môi chất có nồng độ phơi nhiễm giới hạn cho phép theo thời gian trung bình (Occupational Exposure Limit - OEL hoặc TLV-TWA) ≥ 400 ppm. Môi chất R32 có chỉ số OEL lên tới 1.000 ppm, hoàn toàn an toàn đối với sức khỏe con người trong điều kiện sinh hoạt bình thường.
- Nhóm B (Độc tính cao): Các môi chất có OEL dưới ppm (ví dụ Amoniac NH3 có OEL = 25 ppm).
1.2. Tiêu Chí Phân Định Tính Bắt Cháy & Bản Chất Nhóm A2L
Trục bắt cháy được chia thành 4 cấp bậc khắt khe:
- Class 1 (Không duy trì sự cháy): Không lan truyền ngọn lửa ở điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn (60°C và 101.3 kPa). Đại diện: R410A, R22, R134a.
- Class 2L (Cháy nhẹ - Lower Flammability): Môi chất có khả năng bắt cháy nhưng tốc độ lan truyền ngọn lửa siêu chậm S_v ≤ 10 cm/s, nhiệt lượng cháy thấp HOC dưới kJ/g (8.16 BTU/lb) và giới hạn nồng độ cháy dưới LFL > 0.10 kg/m³. Đại diện: R32, R1234yf.
- Class 2 (Cháy vừa): LFL > 0.10 kg/m³, HOC dưới kJ/g nhưng tốc độ cháy S_v > 10 cm/s.
- Class 3 (Dễ cháy nổ cực mạnh): Các môi chất hydrocarbon (Hydrocarbon Refrigerants) như R290 (Propane), R600a (Isobutane) có LFL siêu thấp và nhiệt lượng cháy cực lớn HOC ≥ 19 kJ/g.
1.3. Các Thông Số Định Lượng An Toàn Nhiệt Động Của Gas R32
- Tốc độ lan truyền ngọn lửa (S_v): Chỉ đạt 6.7 cm/s (chậm hơn vận tốc đi bộ của người bình thường). Nếu nguồn mồi lửa bị ngắt, ngọn lửa gas R32 sẽ tự dập tắt ngay lập tức mà không thể tự duy trì phản ứng cháy dây chuyền.
- Năng lượng kích hoạt tia lửa tối thiểu (Minimum Ignition Energy - MIE): Đạt từ 30 mJ - 100 mJ (cao gấp hàng trăm lần so với R290 là 0.25 mJ). Các tia lửa ma sát cơ học, tia lửa tĩnh điện cơ thể hoặc công tắc đèn gia dụng (dưới mJ) hoàn toàn không đủ năng lượng kích cháy gas R32.
- Nhiệt độ tự bốc cháy (Auto-Ignition Temperature - AIT): Lên tới 648°C (cao hơn nhiều so với nhiệt độ tàn thuốc lá đang cháy âm ỉ).
Nhờ các chỉ số an toàn vượt bậc này, môi chất R32 được ứng dụng an toàn 100% trên các dòng điều hòa dân dụng như Samsung AR10 1HP và LG V10WIN1 1HP.
2. Công Thức Tính Giới Hạn Nạp Môi Chất & Thể Tích Phòng Tối Thiểu (ASHRAE 15 & ISO 5149)
Tiêu chuẩn ASHRAE 15 quy định nguyên tắc cốt lõi: Trong trường hợp xảy ra sự cố rò rỉ 100% lượng gas ra khỏi dàn lạnh vào phòng ngủ kín, nồng độ môi chất tích tụ tuyệt đối không được vượt quá ngưỡng an toàn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH PHÒNG KÍN & SỰ PHÂN TÁN MÔI CHẤT R32 KHI RÒ RỈ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [Dàn Lạnh Treo Tường (h_0 = 1.8m - 2.2m)] │
│ │ │
│ ▼ (Rò rỉ khí gas R32) │
│ ░░░░░░░░░░░░░░ │
│ ░░░░░░░░░░░░░░░░░░ │
│ [Không gian phòng: A_san (m2) x H_tran (m)] │
│ │
│ ═══════════════════════════════════════════════════════════ │
│ Mật độ sàn C_leak = M_gas / V_room < 0.061 kg/m3 (AN TOÀN) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
2.1. Các Ngưỡng Nồng Độ Chuẩn
- Nồng độ giới hạn bắt cháy dưới (Lower Flammability Limit - LFL): Đối với R32,
LFL = 0.306 kg/m³(tương đương 14.4% thể tích không khí). - Giới hạn nồng độ an toàn phòng (Refrigerant Concentration Limit - RCL): ASHRAE 15 lấy hệ số an toàn bằng 20% của LFL:
RCL = 0.20 * LFL = 0.20 * 0.306 = 0.0612 kg/m³
2.2. Phương Trình Xác Định Khối Lượng Nạp Gas Tối Đa (M_max)
Đối với hệ thống điều hòa không gian kín không trang bị hệ thống quạt thông gió cưỡng bức tự động kích hoạt khi có cảm biến rò rỉ gas, khối lượng gas nạp tối đa cho phép được tính theo phương trình:
M_max = 2.5 * LFL(5/4) * h_0 * sqrt(A_san)
Trong đó:
- M_max: Khối lượng gas nạp tối đa cho phép (kg).
- LFL: Giới hạn nồng độ cháy dưới của gas R32 (0.306 kg/m³).
- h_0: Hệ số độ cao lắp đặt thiết bị (h_0 = 1.8 m đối với máy lạnh treo tường; h_0 = 0.6 m cho máy đặt sàn; h_0 = 2.2 m cho máy âm trần).
- A_san: Diện tích mặt sàn của phòng điều hòa (m²).
Thay các hằng số của gas R32 và máy treo tường (h_0 = 1.8 m):
M_max = 2.5 * (0.306)1.25 * 1.8 * sqrt(A_san) = 0.35 * sqrt(A_san) (kg)
2.3. Phương Trình Diện Tích Sàn Phòng Tối Thiểu (A_min)
Từ công thức trên, diện tích phòng tối thiểu cần thiết để lắp đặt một máy lạnh có lượng nạp gas tổng M được suy ra:
A_min = [ M / (2.5 * LFL(5/4) * h_0) ]2 = [ M / 0.35 ]2 (m²)
3. Quy Trình Thử Kín Bằng Khí Nitơ Khô 3 Cấp Áp Lực Lên Đến 4.15 MPa
Thử áp lực đường ống (Pressure Holding Test) bằng khí Nitơ khô nguyên chất (OFN - Oxygen-Free Nitrogen) là quy trình bắt buộc mang tính pháp lý trong kỹ thuật thi công HVAC 2026.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BIỂU ĐỒ 3 CẤP THỬ ÁP LỰC KHÍ NITƠ KHÔ 4.15 MPa TRONG 24 GIỜ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Áp Suất (MPa)
▲
│ [Cấp 3: 4.15 MPa Giữ 24h]
4.15 ┼───────────────────────────────────────────────────┌─────────────────────────
│ │ (Nghiệm thu sau bù nhiệt)
│ [Cấp 2: 2.50 MPa] │
2.5 ┼───────────────────────────────┌───────────────────┘
│ [Cấp 1: 1.45 MPa] │ (Giữ 15 phút)
1.45┼────────────┌──────────────────┘
│ │ (Giữ 5 phút)
└────────────┴────────────────────────────────────────────────────────────────► Thời Gian
0' 20' 24 Giờ
3.1. Cảnh Báo Sống Còn: Tuyệt Đối Cấm Dùng Khí Oxy Hoặc Khí Nén
- Tuyệt đối cấm sử dụng khí Oxy nguyên chất (O2): Khi nén Oxy ở áp suất cao tiếp xúc với màng dầu bôi trơn POE trong đường ống đồng, phản ứng oxy hóa mãnh liệt diễn ra tức thì sinh ra nhiệt lượng cực lớn gây nổ tung toàn bộ đường ống và bình áp lực (hiệu ứng nổ Diesel kích nổ nén).
- Cấm sử dụng khí nén từ máy nén khí thông thường: Khí nén chứa hàm lượng hơi ẩm cao và bụi dầu bẩn, làm biến chất dầu POE và gây nghẹt ẩm van EEV.
- Bắt buộc dùng khí Nitơ khô tinh khiết ≥ 99.999%: Nitơ là khí trơ, khô tuyệt đối, không phản ứng hóa học và không cháy nổ.
3.2. Ba Cấp Nén Áp Lực Chuẩn Định Kiểm Định Quốc Tế
Quy trình nén Nitơ thử kín được thực hiện tuần tự qua 3 giai đoạn:
- Cấp 1 (Áp lực thấp 1.45 MPa / 210 PSI): Duy trì tối thiểu 5 phút. Quét bọt xà phòng chuyên dụng (hoặc dung dịch thử xì bọt mịn) lên tất cả các đầu loe rắc co để phát hiện các vết hở lớn do siết lệch ren hoặc nứt mép loe.
- Cấp 2 (Áp lực trung bình 2.50 MPa / 362 PSI): Nâng áp và duy trì tối thiểu 15 phút. Kiểm tra độ kín thân van chặn, các mối hàn gió đá ống đồng và gioăng làm kín.
- Cấp 3 (Áp lực cao định mức 4.15 MPa / 601 PSI): Nâng áp lên mức thiết kế phá hủy 4.15 MPa và duy trì 24 giờ liên tục. Đây là áp suất kiểm tra độ bền mỏi cơ học của ống đồng và phát hiện các lỗ xì siêu vi mô (Micro-leak).
3.3. Công Thức Bù Trừ Áp Suất Theo Biến Thiên Nhiệt Độ (Định Luật Charles)
Khí Nitơ là khí lý tưởng, áp suất trong bình kín biến đổi tỷ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối Kelvin (K = °C + 273.15):
P_compensated = P_1 * (T_2 + 273.15) / (T_1 + 273.15)
Quy tắc ngón tay cái thực tế: Khi nhiệt độ môi trường tăng hoặc giảm 1°C, áp suất đồng hồ Nitơ sẽ tăng hoặc giảm tương ứng khoảng 0.01 MPa (1.45 PSI). Nếu sau 24 giờ, nhiệt độ ngoài trời giảm 4°C và áp suất kim đồng hồ giảm 0.04 MPa thì hệ thống hoàn toàn kín 100%.
4. Bảng Tra Cứu Thông Số Giới Hạn Diện Tích Phòng & Khối Lượng Gas Nạp
Kỹ sư thiết kế và thợ thi công cần tra cứu bảng quy chuẩn ASHRAE 15 để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi bố trí điều hòa cho các phòng có diện tích nhỏ.
Bảng 1: Bảng Tính Diện Tích Sàn Tối Thiểu Theo Lượng Gas Nạp R32 (Độ Cao Dàn Lạnh h_0 = 1.8 m)
| Khối Lượng Gas Nạp Toàn Bộ (M_total) | Công Suất Máy Lạnh Tương Ứng | Diện Tích Sàn Tối Thiểu A_min (m²) | Thể Tích Phòng Tối Thiểu V_min (m³) | Nồng Độ Tối Đa Khi Xì Hết (kg/m³) | Mức Độ An Toàn ASHRAE 15 |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.50 kg (Ống đồng 3m – 5m) | 1.0 HP (9.000 BTU) | 2.05 m² | 5.1 m³ | 0.098 kg/m³ | An toàn tuyệt đối (Dưới LFL) |
| 0.75 kg (Ống đồng 7m – 10m) | 1.0 HP – 1.5 HP | 4.61 m² | 11.5 m³ | 0.065 kg/m³ | Đạt chuẩn phòng ngủ nhỏ |
| 1.00 kg (Ống đồng 12m – 15m) | 1.5 HP – 2.0 HP | 8.20 m² | 20.5 m³ | 0.048 kg/m³ | Rất an toàn (Dưới RCL) |
| 1.30 kg (Ống đồng dài 15m+) | 2.0 HP (Funiki FC-20A) | 13.85 m² | 34.6 m³ | 0.037 kg/m³ | Rất an toàn phòng khách |
| 1.80 kg (Hệ đa kết nối Multi) | 2.5 HP – 3.0 HP | 26.56 m² | 66.4 m³ | 0.027 kg/m³ | Chuẩn biệt thự / Penthouse |
Bảng 2: So Sánh Yêu Cầu An Toàn Thi Công Giữa Gas R32, R410A Và R290
| Tiêu Chí Kỹ Thuật | Gas R32 (Nhóm A2L) | Gas R410A (Nhóm A1) | Gas R290 (Nhóm A3) |
|---|---|---|---|
| Giới hạn bắt cháy LFL | 0.306 kg/m³ (Cháy nhẹ) | Không áp dụng (Không cháy) | 0.038 kg/m³ (Cực kỳ nguy hiểm) |
| Áp suất nén thử Nitơ 24h | 4.15 MPa (601 PSI) | 3.80 MPa (551 PSI) | 2.50 MPa (362 PSI) |
| Yêu cầu quạt hút phòng ngủ | Không bắt buộc với phòng > 3m² | Không bắt buộc | Bắt buộc cảm biến & quạt nổ Zone 1 |
| Độ nhạy máy dò gas rò rỉ | ≤ 3 gam/năm (Chuẩn A2L) | ≤ 5 gam/năm | ≤ 0.5 gam/năm |
| Dòng máy áp dụng tiêu chuẩn | Daikin FTKZ25 | Máy cũ giai đoạn trước | Bị hạn chế dung lượng dưới g |
5. Tiêu Chuẩn Thiết Kế Bo Mạch Điện Tử & Thiết Bị Thi Công Chống Tia Lửa Hồ Quang
Để đáp ứng quy chuẩn an toàn quốc tế IEC 60335-2-40 đối với thiết bị sử dụng môi chất A2L, cấu trúc phần cứng của dàn lạnh và dàn nóng điều hòa 2026 được thiết kế với các giải pháp chống tia lửa điện (Spark-Proof Enclosure):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIẢI PHÁP THIẾT KẾ BO MẠCH AN TOÀN CHỐNG TIA LỬA A2L 2026 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
1. Hộp Bo Mạch Kim Loại Kín (Sealed Steel Box): Ngăn tiếp xúc khí gas rò rỉ
2. Rơ-le Đóng Ngắt Kín Khí (Hermetic Sealed Relay): Triệt tiêu hồ quang tiếp điểm
3. Động Cơ Quạt BLDC Bọc Đúc Resin Không Chổi Than: Không sinh tia lửa cổ góp
4. Van Ngắt An Toàn Điện Từ Tự Động (Shut-off Valve): Khóa gas khi phát hiện rò rỉ
5.1. Cấu Trúc Hộp Điện & Rơ-Le Chống Cháy Nổ
- Hộp bo mạch bằng thép mạ kẽm kín: Bo mạch điều khiển dàn nóng và dàn lạnh được đặt bên trong hộp thép kín khí có gioăng cao su silicone chịu nhiệt, ngăn cách hoàn toàn khoang chứa gas với các linh kiện điện tử.
- Rơ-le kín khí (Hermetically Sealed Relays) hoặc Rơ-le bán dẫn SSR: Tiếp điểm đóng cắt nguồn điện được đặt trong buồng kín chứa khí trơ hoặc thay thế hoàn toàn bằng chất bán dẫn Triac/MOSFET, triệt tiêu 100% tia lửa hồ quang điện khi đóng ngắt mạch điện.
- Động cơ quạt BLDC bọc nhựa đúc kín (Resin Molded Motor): Cuộn dây và mạch điện Stator được đúc nguyên khối trong khối nhựa epoxy chống thấm, triệt tiêu nguy cơ phát sinh tia lửa điện ra môi trường xung quanh.
5.2. Kỹ Thuật Thổi Luồng Khí Nitơ Khi Hàn Ống Đồng (Nitrogen Purging)
Khi hàn nối các khớp ống đồng bằng mỏ hàn gió đá nhiệt độ cao (> 700°C), nếu không có khí bảo vệ, Oxy bên trong lòng ống sẽ phản ứng với kim loại đồng tạo thành lớp vảy muội đen oxit đồng (CuO). Lớp vảy này bong tróc ra sẽ làm tắc nghẽn van tiết lưu điện tử EEV và gây kẹt buồng nén máy nén.
Kỹ thuật viên bắt buộc phải duy trì một luồng khí Nitơ áp lực siêu nhẹ (0.02 MPa - 0.05 MPa) thổi xuyên liên tục qua lòng ống trong suốt quá trình hàn. Khí Nitơ đẩy toàn bộ Oxy ra ngoài, giữ cho bề mặt bên trong mối hàn luôn sáng bóng và sạch sẽ tuyệt đối.
Bạn đọc có thể tra cứu thêm thông tin tại các bài viết chuyên ngành: tiêu chuẩn an toàn gas R32 ASHRAE 15/34, quy trình hút chân không dưới 500 micron và thử áp Nitơ, cách đo và nạp bổ sung gas máy lạnh R32, so sánh các loại gas máy lạnh R32 vs R410A, và chuyên sâu HVAC Phần 2: Nhiệt động học & Môi chất R32.
Biểu giá điện sinh hoạt 6 bậc EVN 2026 & Bài toán hoàn vốn Inverter: Theo Quyết định 2699/QĐ-BCT của Bộ Công Thương (áp dụng thuế suất VAT 8%), biểu giá điện sinh hoạt bậc thang được quy định chính thức:
- Bậc 4 (201 - 300 kWh): 2.729 đ (+ 8% VAT = 2.947,32 đ)/kWh + 8% VAT = 2.947,32 đ/kWh (Khung tiêu thụ chuẩn cho phòng ngủ gia đình chạy 8h/đêm và bài toán hoàn vốn Inverter ROI).
- Bậc 6 (Từ 401 kWh trở lên): 3.302 đ (+ 8% VAT = 3.566,16 đ)/kWh + 8% VAT = 3.566,16 đ/kWh (Khung phụ tải lũy tiến cao nhất cho hộ gia đình bật điều hòa liên tục, làm việc tại nhà WFH 12-16h/ngày).
- Công thức tính thời gian hoàn vốn Inverter ROI:
Thời gian hoàn vốn (tháng) = (Giá chênh lệch mua máy) / (Điện năng tiết kiệm hàng tháng [kWh] * 2.947,32 đ)- Chi phí vận hành thực tế:
- Chạy đêm 8 tiếng phòng ngủ (Bậc 4 có 8% VAT): Máy Inverter 1.0HP tiêu thụ ~2,11 kWh/đêm (~6.219 đ/đêm — ~186.500 đ/tháng) so với Máy Non-Inverter ~4,42 kWh/đêm (~13.027 đ/đêm — ~390.800 đ/tháng) → Tiết kiệm ~204.300 đ/tháng (~52,3%), hoàn vốn chênh lệch 2 triệu sau ~9,8 tháng.
- Chạy ban ngày WFH 12-16 tiếng (Bậc 6 có 8% VAT): Máy Inverter tiêu thụ ~4,80 kWh/ngày → Chi phí ~17.118 đ/ngày (~513.500 đ/tháng).
6. Kết Luận & Khuyến Nghị An Toàn Từ Chuyên Gia HVAC
Tiêu chuẩn an toàn ASHRAE 15/34 là kim chỉ nam khoa học đảm bảo cho quá trình ứng dụng môi chất lạnh A2L R32 diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững. Việc tuân thủ đúng công thức tính toán diện tích phòng, nén thử áp lực khí Nitơ khô 4.15 MPa trong 24 giờ và lựa chọn những sản phẩm đạt chuẩn quốc tế như Samsung AR10 1HP, Daikin FTKZ25XVMV 1HP hay LG V10WIN1 1HP chính là giải pháp trọn vẹn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi gia đình.
Cần tư vấn chọn model phù hợp hoặc muốn xem thêm các bài so sánh liên quan?
Nhận tư vấn miễn phíCâu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Gas R32 nhóm A2L có tự bốc cháy hoặc phát nổ khi bị rò rỉ trong phòng kín không?
Không thể tự phát nổ. R32 chỉ có thể bắt cháy khi đạt đồng thời 3 điều kiện cực kỳ khắt khe: nồng độ gas trong không khí phòng phải tích tụ vượt ngưỡng LFL (0.306 kg/m³), có nguồn oxy và có nguồn nhiệt mồi nhiệt độ cao trên 648°C với năng lượng kích hoạt trên 30mJ. Trong điều kiện phòng ngủ thông thường với lượng gas máy 1HP chỉ 0.5-0.7kg, nồng độ không thể chạm tới ngưỡng nguy hiểm.
Tại sao bắt buộc phải dùng khí Nitơ khô OFN để thử áp lực mà không được dùng oxy hoặc khí nén máy nén khí?
Khí nén từ máy nén khí thông thường chứa hơi ẩm cao và phân tử Oxy. Khi nén ở áp lực cao trong hệ thống điều hòa, Oxy có thể phản ứng oxy hóa mãnh liệt với dầu bôi trơn POE ở nhiệt độ cao gây nguy cơ kích nổ, đồng thời hơi ẩm sẽ làm hỏng hoàn toàn dầu POE. Khí Nitơ khô tinh khiết 99.999% là khí trơ tuyệt đối an toàn và không chứa hơi ẩm.
Khi nén thử áp 4.15 MPa trong 24 giờ, áp suất kim đồng hồ giảm 0.05 MPa thì có phải hệ thống bị rò rỉ không?
Cần áp dụng định luật Charles để bù nhiệt. Khi nhiệt độ môi trường thay đổi, áp suất khí Nitơ biến thiên theo tỷ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối Kelvin. Nếu nhiệt độ môi trường ngày hôm sau hạ xuống khoảng 5°C, áp suất đồng hồ giảm tự nhiên 0.05 MPa (7.2 PSI) là hoàn toàn bình thường do hiện tượng co nhiệt của chất khí, không phải do hệ thống bị xì hở.
Thiết bị dụng cụ đồ nghề (đồng hồ, bơm chân không) dùng cho gas A2L cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?
Dụng cụ thi công cho môi chất A2L bắt buộc phải có chứng chỉ chống cháy nổ không phát sinh tia lửa (Spark-Proof / Non-Sparking). Bơm hút chân không phải trang bị công tắc kín khí hoặc động cơ không chổi than, đồng hồ đo kỹ thuật số và máy dò gas rò rỉ phải đạt độ nhạy cao dưới 3 gam/năm và có dải kiểm định chuyên dụng cho gas R32.