· Kỹ sư HVAC Ngô Văn Thái · kinh-nghiem  · 18 min read

Xử Lý Cục Nóng Máy Lạnh Kêu Ù Rung Lắc: Đệm Cao Su & Bẫy Dầu 2026

Khắc phục triệt để tiếng ồn cục nóng máy lạnh kêu ù, rung lắc truyền tường: Ứng dụng đệm cao su giảm chấn Shore A 45-60, kỹ thuật bẫy dầu U-trap và triệt tiêu cộng hưởng âm.

Khắc phục triệt để tiếng ồn cục nóng máy lạnh kêu ù, rung lắc truyền tường: Ứng dụng đệm cao su giảm chấn Shore A 45-60, kỹ thuật bẫy dầu U-trap và triệt tiêu cộng hưởng âm.

Answer-first: Cục nóng kêu ù và rung tường do 3 nguyên nhân: cộng hưởng kết cấu 50-100Hz, máy nén ngập dịch do thiếu bẫy dầu khi chênh cao, và quạt mất cân bằng. Khắc phục bằng cách lắp đệm cao su giảm chấn Shore A 45-60, uốn bẫy dầu U-trap mỗi 3-5m trục đứng và duy trì superheat 5-8K.

Tiếng ồn và rung lắc từ dàn nóng (cục nóng) máy lạnh là một trong những sự cố gây ức chế hàng đầu cho các gia đình đô thị, đặc biệt tại các căn hộ chung cư và nhà phố có diện tích ban công chật hẹp. Âm thanh tần số thấp (low-frequency hum từ 50 Hz - 100 Hz) có bước sóng dài, khả năng xuyên thấu qua các kết cấu bê tông cốt thép, tường gạch và tạo ra hiện tượng buồng cộng hưởng âm thanh (acoustic standing wave) ngay trong phòng ngủ. Nhiều người đã chi hàng triệu đồng thay linh kiện hoặc đổi máy mới nhưng tiếng ù rền vẫn không thuyên giảm do không xử lý đúng nguồn gốc cơ học và thủy động nhiệt của hệ thống.

Bài viết này phân tích bản chất vật lý âm học của hiện tượng rung ồn dàn nóng, cung cấp công thức tính toán cách ly dao động cơ học, hướng dẫn kỹ thuật lựa chọn đệm cao su giảm chấn chuyên dụng và kỹ thuật uốn bẫy dầu (Oil Trap) chuẩn HVAC để triệt tiêu triệt để tiếng kêu ù rền.


1. Phân Tích Vật Lý Âm Học: 3 Nguồn Phát Sinh Tiếng Ồn Dàn Nóng

Tiếng ồn dàn nóng máy lạnh không phải là một âm thanh đơn lẻ mà là tổ hợp phức tạp của 3 nguồn năng lượng dao động vật lý khác nhau:

[ NGUỒN 1: Dao động cơ khí máy nén ] ----+
(Piston / Trục quay Inverter 10-120Hz)   |
                                         +---> [ LAN TRUYỀN KẾT CẤU TƯỜNG ] ---> (Tiếng ù rền phòng ngủ)
[ NGUỒN 2: Khí động học cánh quạt ] -----+     (Structure-Borne Noise)
(Khí động cuộn xoáy / Mất cân bằng động) |
                                         +---> [ LAN TRUYỀN KHÔNG KHÍ ] --------> (Tiếng rít gió ban công)
[ NGUỒN 3: Thủy lực nhiệt động ] --------+     (Air-Borne Noise)
(Va đập ngập dịch / Thiếu dầu bôi trơn)

1.1 Tiếng Ồn Lan Truyền Qua Kết Cấu (Structure-Borne Noise & Tần Số Cộng Hưởng)

  • Cơ chế: Máy nén biến tần quay ở dải tần số 10 Hz - 120 Hz tạo ra các lực ly tâm dao động tuần hoàn. Khi dàn nóng được bắt vít cứng trực tiếp vào giá đỡ sắt và liên kết vào tường gạch thông qua bu-lông nở, toàn bộ năng lượng dao động cơ học này được truyền thẳng vào kết cấu tòa nhà.
  • Hiện tượng cộng hưởng (Resonance): Tường gạch xây dày 100 mm - 200 mm hoặc vách thạch cao thường có tần số dao động riêng (natural frequency f_n) nằm trong khoảng 40 Hz - 80 Hz. Khi tần số quay của máy nén trùng khớp với tần số riêng của kết cấu (f ≈ f_n), biên độ dao động sẽ khuếch đại gấp 5 đến 10 lần, biến toàn bộ bức tường phòng ngủ thành một “màng loa khổng lồ” phát ra tiếng rền ù đặc trưng.

1.2 Tiếng Ồn Khí Động Cánh Quạt Giải Nhiệt (Air-Borne Aerodynamic Noise)

  • Hiện tượng xoáy khí: Quạt giải nhiệt dàn nóng có lưu lượng gió lớn (1.800 - 2.500 m3/h). Khi lắp đặt trong không gian hẹp (khoảng cách từ mặt trước quạt tới tường đối diện dưới cm), luồng khí nóng bị dội ngược lại (air recirculation) tạo ra các xoáy khí nhiễu loạn cắt qua cánh quạt, sinh ra tiếng rít gió ồn ào.
  • Mất cân bằng động cánh quạt: Cánh quạt bị nứt, vênh hoặc tích tụ mảng bám bụi bẩn không đều sẽ làm lệch tâm khối lượng, tạo ra lực ly tâm không cân bằng gây lắc lư toàn bộ lồng quạt.

1.3 Tiếng Ồn Va Đập Thủy Lực & Nghẹt Dầu (Hydraulic Slugging & Oil Starvation)

  • Khi dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh trên 3 mét mà không có bẫy dầu, dầu bôi trơn POE/PVE bị đọng lại ở đáy dàn lạnh. Máy nén bị đói dầu sẽ phát ra tiếng rít cơ học khô khốc do ma sát kim loại.
  • Ngược lại, khi máy nén hoạt động ở chế độ quá lạnh kém hoặc sạc quá nhiều gas, môi chất dạng lỏng chưa kịp bay hơi bị hút thẳng vào buồng nén (Liquid Floodback / Slugging). Vì chất lỏng không thể nén được, các giọt lỏng va đập dữ dội vào cánh gạt Scroll/Piston, sinh ra tiếng gõ kim loại “lạch cạch” đinh tai và làm rung lắc giật cục toàn bộ thân máy.

2. Bảng Phân Loại Triệu Chứng Tiếng Kêu & Phương Pháp Khắc Phục

Dạng âm thanh ghi nhậnDải tần số âm thanhNguyên nhân gốc rễ (Root Cause)Giải pháp xử lý chuẩn kỹ thuậtMức độ giảm ồn dự kiến
Tiếng ù rền trầm “u u u” rung tường50 - 100 Hz (Tần số thấp)Cộng hưởng cơ học truyền từ chân máy nén qua ke đỡ vào tường gạch.Lắp 04 đệm cao su giảm chấn Shore A 45-60 hoặc giá treo cách ly lò xo.Giảm 12 - 18 dB(A) (Hết rung tường)
Tiếng gõ kim loại “cạch cạch / cộc cộc”500 - 2.000 Hz (Tần số trung)Ngập dịch lỏng máy nén do thiếu độ quá nhiệt (Delta T_SH dưới K) hoặc thiếu dầu bôi trơn.Cân chỉnh lượng gas, duy trì Delta T_SH = 5 - 8K, uốn bẫy dầu chữ U.Giảm 15 - 20 dB(A) (Êm lốc nén)
Tiếng rít gió “vù vù” chói tai1.000 - 4.000 Hz (Tần số cao)Quạt giải nhiệt bị cản gió, dội gió ngược do ban công hẹp dưới cm.Lắp mặt nạ chuyển hướng gió (Air Deflector), nới rộng khoảng cách thông gió.Giảm 6 - 10 decibel (Êm luồng khí)
Tiếng rung rè rè vỏ kim loại200 - 500 HzLỏng ốc vít liên kết vỏ nắp dàn nóng, va chạm giữa ống đồng và vách ngăn máy.Xiết chặt toàn bộ bu-lông vỏ máy, chèn đệm cao su xốp cách ly các điểm chạm ống.Giảm 8 - 12 decibel (Triệt tiếng rè)

3. Cơ Học Giảm Chấn: Lựa Chọn Đệm Cao Su Shore A 45-60 & Lò Xo Cách Ly

Để triệt tiêu hiện tượng truyền dao động vào kết cấu tường, giải pháp cốt lõi là lắp đặt hệ thống cách ly đàn hồi (Vibration Isolation Mounts).

HỆ SỐ TRUYỀN DAO ĐỘNG T (TRANSMISSIBILITY):
    T
    
4.0 |         / \  (Vùng Cộng Hưởng: f/fn = 1.0 -> Rung dữ dội)
3.0 |        /   2.0 |       /     1.0 |------/-------\---------------------------------- (T = 1.0)
    |     /         \       Vùng Cách Ly Dao Động Hiệu Quả (`T < 1`)
    |    /           \     (Yêu cầu: f/fn >= sqrt(2) ≈ 1.414)
0.1 |   /             \===============================> (T -> 0.05 ở f/fn >= 3.0)
    +--------------------------------------------------> Tỉ số f / fn
    0       0.5      1.0    1.414     2.0     3.0

3.1 Công Thức Tính Hệ Số Truyền Dao Động (Transmissibility T)

Hiệu quả cách ly dao động của đệm cao su hoặc lò xo được xác định theo công thức cơ học động lực:

CÔNG THỨC HỆ SỐ TRUYỀN DAO ĐỘNG (TRANSMISSIBILITY):
T = | 1 / (1 - (f / f_n)2) |

Trong đó:
- f: Tần số cưỡng bức phát sinh từ vòng quay máy nén (f = N / 60). Với máy nén Inverter quay 3.000 RPM, f = 50 Hz.
- f_n: Tần số dao động riêng của hệ thống giảm chấn:
  f_n = (1 / 2*pi) * sqrt(g / delta_st) ≈ 5 / sqrt(delta_st) (Hz)
- delta_st: Độ võng đàn hồi tĩnh của đệm cao su dưới tải trọng dàn nóng (mm).

Quy tắc vàng của kỹ sư âm học HVAC:

  1. Khi f / f_n = 1.0: Hệ thống rơi vào điểm cộng hưởng cực đại, rung động khuếch đại vô hạn, làm nứt tường và gãy ống đồng.
  2. Để hệ thống đạt hiệu quả cách ly (T dưới .0), tỉ số tần số bắt buộc phải thỏa mãn: f / f_n >= sqrt(2) ≈ 1.414
  3. Để triệt tiêu trên 90% năng lượng rung động (T &lt;= 0.10), tỉ số thiết kế khuyến nghị là: f / f_n >= 3.0 => f_n &lt;= 50 / 3 ≈ 16.6 Hz Tương ứng với độ võng đàn hồi tĩnh của đệm cao su delta_st lớn hơn hoặc bằng 3.0 mm - 5.0 mm.

3.2 Tiêu Chuẩn Lựa Chọn Đệm Cao Su Giảm Chấn Chuyên Dụng

  • Vật liệu cao su: Bắt buộc sử dụng cao su tổng hợp Neoprene hoặc EPDM chịu thời tiết ngoài trời, chống thoái hóa ozone và tia cực tím UV. Tuyệt đối không dùng cao su tái chế màu đen rẻ tiền vì sẽ bị chai cứng, nứt gãy sau vài tháng nắng mưa.
  • Độ cứng Shore A: Độ cứng tiêu chuẩn phải nằm trong dải Shore A 45 - 60.
    • Nếu cao su quá cứng (> 70 Shore A): Độ võng tĩnh delta_st dưới mm, hệ thống giảm chấn mất tác dụng, rung động truyền thẳng qua như sắt thép.
    • Nếu cao su quá mềm (dưới Shore A): Đệm bị bẹp dí dưới trọng lượng 30 - 45 kg của dàn nóng, dẫn đến hiện tượng “chạm đáy” (bottoming out).
  • Cấu tạo đệm: Ưu tiên sử dụng đệm cao su dạng cốc có lõi lò xo hoặc đệm cao su có gờ chống trượt và long đen thép đúc liền ở hai đầu để bu-lông không tiếp xúc kim loại trực tiếp với ke đỡ.

4. Kỹ Thuật Uốn Bẫy Dầu (Oil Trap) & Chống Ngập Dịch Máy Nén

Khi dàn nóng được lắp đặt ở vị trí cao hơn dàn lạnh (điển hình như đặt trên sàn mái hoặc gắn trên cao ở ban công), hơi gas môi chất trong ống hút di chuyển ngược chiều trọng lực từ dưới lên trên.

KỸ THUẬT BẪY DẦU CHỮ U TRÊN TRỤC ĐỨNG:
[Dàn Nóng Trên Mái]
        |
        | (Đoạn ống đứng dẫn hơi gas hút về)
        |
   [ Bẫy Dầu Số 2: U-Trap ]  (Khoảng cách nâng: H = 3m - 5m)
        |
        |
   [ Bẫy Dầu Số 1: U-Trap ]  (Đặt ngay tại chân trục thoát dàn lạnh)
        |
[Dàn Lạnh Dưới Nhà]

4.1 Cơ Chế Hoạt Động Của Bẫy Dầu Chữ U (U-Trap)

  • Khi máy nén hoạt động ở công suất thấp, vận tốc dòng hơi gas trong ống đồng giảm xuống dưới mức tối thiểu (v_gas dưới .5 m/s). Trọng lực kéo các giọt dầu bôi trơn POE chảy ngược xuống dưới và tích tụ tại đáy của bẫy dầu chữ U.
  • Khi lượng dầu tích tụ bịt kín đáy bẫy chữ U, tiết diện lưu thông của đường ống bị thu hẹp lại (hiệu ứng thắt dòng Venturi), làm vận tốc dòng khí gas tăng vọt cục bộ lên > 10 m/s. Luồng khí gas áp suất cao này sẽ xé các mảng dầu thành các hạt sương mịn và cuốn bốc ngược lên cao, hồi về cacte máy nén liên tục.

4.2 Kích Thước & Tần Suất Lắp Đặt Bẫy Dầu Chuẩn HVAC

  • Bán kính uốn cong (R): R = 150 mm - 200 mm (uốn chữ U hẹp vừa đủ để gom dầu mà không làm tăng quá mức trở lực thủy lực).
  • Vị trí lắp đặt bắt buộc:
    1. Bẫy dầu số 1: Đặt ngay tại chân trục ống đứng, ngay vị trí đường ống vừa rời khỏi dàn lạnh.
    2. Các bẫy dầu tiếp theo: Uốn lặp lại định kỳ mỗi 3.0 m - 5.0 m chiều cao nâng trục đứng nếu chênh lệch độ cao tổng thể lớn hơn 5 mét.
    3. Bẫy đảo (Inverted Trap / P-trap ngược): Uốn một vòng cong hình cổ ngỗng nhô cao hơn nóc dàn lạnh trước khi đi vào dàn nóng để ngăn dầu và gas lỏng tự chảy tràn vào dàn lạnh khi máy dừng hoạt động.
  • Xem chi tiết tại: kỹ thuật bẫy dầu và tính suy giảm áp suất ống đồng.

4.3 Kiểm Soát Độ Quá Nhiệt (Superheat) Chống Va Đập Thủy Lực

Để triệt tiêu hoàn toàn tiếng gõ lốc do ngập dịch lỏng:

  • Kỹ thuật viên phải đo và duy trì độ quá nhiệt của dòng gas hút về máy nén trong dải chuẩn: Delta T_SH = T_suction - T_evap = 5.0 K - 8.0 K
  • Giá trị Delta T_SH >= 5K là sự bảo đảm nhiệt động học 100% rằng không còn một giọt gas lỏng nào tồn tại trong ống hút, bảo vệ máy nén êm ái tuyệt đối.

5. Cân Bằng Động Cánh Quạt & Kiểm Soát Mô Tơ Quạt BLDC

Quạt giải nhiệt dàn nóng là bộ phận quay cơ khí liên tục với đường kính cánh lớn (380 mm - 450 mm). Mọi sai lệch về trọng lượng đều sinh ra lực quán tính ly tâm gây rung lắc:

LỰC LY TÂM GÂY RUNG LẮC:
F_unbalance = m_unbalance * r * omega2
Trong đó:
- m_unbalance: Khối lượng lệch tâm (gam)
- r: Bán kính vị trí lệch tâm (mét)
- omega: Tốc độ góc quay (rad/s)
  • Dung sai cân bằng động tiêu chuẩn: Khối lượng mất cân bằng cho phép trên cánh quạt dàn nóng phải nhỏ hơn &lt; 0.5 g·cm (theo tiêu chuẩn cân bằng động ISO 1940 Grade G6.3).
  • Kiểm tra bạc đạn mô tơ quạt BLDC: Mô tơ quạt dàn nóng thế hệ mới sử dụng động cơ một chiều không chổi than (BLDC). Nếu bạc đạn (vòng bi 608Z hoặc 6201Z) bị khô mỡ bò hoặc rơ lỏng trục, quạt sẽ phát ra tiếng rít cơ khí rần rật. Cần thay thế vòng bi chất lượng cao (NSK, SKF hoặc NMB) có nắp chắn bụi cao su.
  • Tiêu chuẩn đo độ ồn dB(A) thực tế: Đặt máy đo độ ồn Sound Level Meter cách tâm dàn nóng 1.0 mét theo phương ngang. Mức ồn tiêu chuẩn nghiệm thu:
    • Ban ngày: &lt;= 48 - 52 dB(A) (chế độ tải 100%).
    • Ban đêm (chế độ Quiet / Sleep): &lt;= 40 - 44 dB(A).
    • Các dòng máy cao cấp như Mitsubishi Heavy SRK10YYP-W5 1HP hoặc Panasonic PU9XKH-8 1HP có khung vỏ dập gân tăng cứng dày dặn, độ ồn dàn nóng thực tế luôn duy trì êm ái dưới 47 dB(A).

6. Giải Pháp Cách Ly Giá Đỡ Dàn Nóng Tại Ban Công & Nhà Phố

Vị trí bắt giá đỡ dàn nóng quyết định đường truyền của sóng âm vào kết cấu nhà ở. Dưới đây là các phương án bố trí chuẩn âm học:

+-------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG ÁN LẮP ĐẶT DÀN NÓNG TRIỆT TIÊU TIẾNG ỒN VÀ RUNG CHẤN             |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. ƯU TIÊN 1: Đặt sàn ban công trên bệ bê tông + 4 đệm cao su Shore A 50|
| 2. ƯU TIÊN 2: Bắt giá treo vào dầm/cột bê tông chịu lực (Tránh tường 10)|
| 3. BẮT BUỘC:  Sử dụng ke chữ L sắt V dầy lớn hơn hoặc bằng 3.0mm mạ kẽm sơn tĩnh điện  |
| 4. BẮT BUỘC:  Chêm gioăng cao su cách ly giữa ke đỡ chữ L và tường gạch |
+-------------------------------------------------------------------------+
  1. Tuyệt đối không bắt giá đỡ vào tường gạch ngăn phòng ngủ (tường 10cm): Tường 10 xây bằng gạch ống có độ rỗng cao, khối lượng riêng thấp (120 - 150 kg/m2), hoạt động như một buồng cộng hưởng âm thanh. Bắt buộc phải chuyển vị trí giá đỡ sang dầm bê tông cốt thép, cột trụ chịu lực hoặc tường bao dày 20cm.
  2. Lắp đặt đệm cao su cách ly lưng giá đỡ: Khi bắt vít nở sắt cố định ke chữ L vào tường, chèn thêm 01 tấm đệm cao su Neoprene dày 5 mm vào giữa bản mã kim loại của ke đỡ và bề mặt tường gạch để ngắt hoàn toàn cầu dẫn âm trực tiếp.
  3. Sử dụng mặt nạ định hướng gió (Air Guide Deflector): Nếu ban công chung cư có lan can kính hoặc khoảng cách đối diện &lt; 1.0 mét, lắp thêm mặt nạ chuyển hướng gió để bẻ luồng khí nóng chếch lên trên 45°, triệt tiêu hiện tượng dội khí và tiếng rít gió.

7. Quy Trình 6 Bước Chẩn Đoán & Xử Lý Dàn Nóng Kêu Ù Tại Nhà

Khi dàn nóng máy lạnh của gia đình xuất hiện tiếng kêu bất thường, bạn có thể thực hiện quy trình kiểm tra 6 bước từng bước để chẩn đoán chính xác nguyên nhân:

[BƯỚC 1: Lắng nghe & Phân loại âm thanh] (Tiếng ù trầm, gõ lốc hay rít gió?)
                      |
[BƯỚC 2: Kiểm tra siết ốc chân đế & vỏ nắp kim loại]
                      |
[BƯỚC 3: Đo độ chai cứng đệm cao su giảm chấn (Shore A)]
                      |
[BƯỚC 4: Kiểm tra cân bằng động & độ rơ trục cánh quạt]
                      |
[BƯỚC 5: Đo kiểm tra độ quá nhiệt Superheat (5K - 8K)]
                      |
[BƯỚC 6: Gia cố ke đỡ hoặc bố trí lại bẫy dầu chữ U]

Bước 1: Phân loại âm thanh và vị trí nghe rõ nhất

  • Đứng cạnh dàn nóng và vào trong phòng ngủ áp sát tai vào tường để xác định âm thanh truyền qua không khí hay truyền qua kết cấu tường.

Bước 2: Kiểm tra và siết lại toàn bộ ốc vít cơ khí

  • Dùng tua-vít và cờ lê kiểm tra 04 bu-lông chân máy nén, 04 bu-lông chân đế dàn nóng và toàn bộ ốc vít bắt nắp vỏ kim loại. Đôi khi chỉ một con ốc lỏng cũng tạo ra tiếng rung rè rè cực lớn.

Bước 3: Thay thế bộ đệm cao su giảm chấn mới

  • Nếu máy lạnh đã lắp trên 2 năm và chưa có đệm giảm chấn, tiến hành kê kích máy và luồn 04 đệm cao su chuyên dụng Shore A 45-60 dày ≥ 20 mm vào 4 chân đế.

Bước 4: Kiểm tra độ đồng tâm và vệ sinh cánh quạt

  • Ngắt nguồn điện Aptomat, quay thử cánh quạt bằng tay xem có bị cạ vào lồng lưới bảo vệ hoặc lốc nén hay không. Dùng khăn lau sạch các mảng bùn đất bám lệch trên các cánh quạt.

Bước 5: Đo kiểm tra áp suất và độ quá nhiệt

  • Gọi kỹ thuật viên có đồng hồ manifold và súng nhiệt độ đo độ quá nhiệt Superheat. Nếu Delta T_SH &lt; 5K, tiến hành thu hồi bớt gas hoặc kiểm tra cân chỉnh lại van tiết lưu.

Bước 6: Uốn bẫy dầu hoặc di dời vị trí giá treo

  • Nếu dàn nóng đặt trên mái cao hơn dàn lạnh > 3m mà ống đồng đi thẳng tuột, yêu cầu thợ uốn bổ sung bẫy dầu chữ U tại chân dàn lạnh và cách ly giá đỡ ra khỏi tường phòng ngủ.
  • Tham khảo bài viết liên quan: máy lạnh kêu to nguyên nhân và cách khắc phục.

8. Bảng So Sánh Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Cách Âm Giảm Chấn

Giải pháp kỹ thuật áp dụngChi phí thực hiện ước tínhMức độ giảm ồn thực tếĐối tượng áp dụng tối ưu
Lắp 04 đệm cao su giảm chấn Shore A 45-60150.000 đ - 250.000 đGiảm 10 - 15 dB(A)100% dàn nóng treo tường hoặc đặt sàn ban công
Lắp bộ giá treo lò xo giảm chấn kép450.000 đ - 700.000 đGiảm 15 - 20 dB(A)Dàn nóng công suất lớn 2.0HP - 3.0HP bắt gần phòng ngủ
Uốn bổ sung bẫy dầu chữ U (U-trap)300.000 đ - 500.000 đTriệt tiêu tiếng gõ lốc 100%Dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh ≥ 3 mét
Lắp mặt nạ chuyển hướng gió dàn nóng350.000 đ - 550.000 đGiảm 6 - 10 decibelBan công hẹp, khoảng cách chắn gió &lt; 1.0 mét
Di dời giá đỡ sang cột dầm bê tông500.000 đ - 800.000 đTriệt tiêu cộng hưởng 100%Tường 10cm phòng ngủ bị rung ù dữ dội

9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Xử Lý Tiếng Ồn Dàn Nóng (FAQ)

9.1 Tại sao ban ngày dàn nóng chạy êm mà ban đêm lại kêu ù rất to?

Ban đêm tiếng ồn nền môi trường giảm xuống dưới 30 dB(A), kết hợp hiện tượng cộng hưởng âm thanh qua tường gạch khiến tần số rung 100Hz của máy nén nghe rất rõ. Lắp đệm cao su giảm chấn chân đế sẽ triệt tiêu 95% tiếng ù này.

9.2 Đệm cao su giảm chấn có bị xẹp sau một thời gian sử dụng không?

Đệm cao su chuyên dụng làm từ Neoprene hoặc EPDM chuẩn Shore A 50 có khả năng đàn hồi và chống lão hóa từ 5 - 8 năm. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng các loại đệm cao su phế liệu, lốp xe tự cắt thì sau 6 đến 12 tháng cao su sẽ bị chai cứng như đá hoặc mủn nát, mất hoàn toàn khả năng giảm chấn.

9.3 Máy nén kêu “cọc cọc” khi mới khởi động có phải bị hỏng lốc không?

Nếu máy nén chỉ kêu vài tiếng cọc cọc trong 10 - 20 giây đầu tiên khi mới bật máy rồi sau đó chạy êm trở lại, đây là hiện tượng bình thường khi áp suất gas và dầu bôi trơn đang tái thiết lập trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, nếu tiếng gõ cọc cọc kéo dài liên tục suốt quá trình chạy, máy nén đang bị ngập dịch gas lỏng hoặc vỡ cánh gạt cơ khí, cần ngắt điện kiểm tra ngay lập tức.


Cần tư vấn chọn model phù hợp hoặc muốn xem thêm các bài so sánh liên quan?

Nhận tư vấn miễn phí
Minh bạch: Một số liên kết trong bài viết có thể là liên kết giới thiệu. Nếu bạn mua hàng hoặc để lại nhu cầu qua các liên kết đó, MáyLạnhTreoTường.com có thể nhận hoa hồng hoặc phí giới thiệu mà không làm tăng chi phí của bạn.
Xem tất cả bài viết
Bài Viết Nổi Bật

Bài Viết Liên Quan